Tổng quan về Tổng Công ty Khí Việt Nam (GAS)
Tổng Công ty Khí Việt Nam (GAS) được thành lập vào năm 1990. GAS là đơn vị thành viên thuộc Tập Đoàn Dầu Khí Quốc gia Việt Nam (PVN). PVN hiện là cổ đông lớn nhất, sở hữu 95.76% cổ phần của GAS.
GAS giữ vị thế số 1 về cung cấp khí khô, LPG (Khí dầu mỏ hóa lỏng) và LNG (Khí tự nhiên hóa lỏng) tại Việt Nam. Trong bối cảnh ngành năng lượng đang chuyển dịch, GAS đóng vai trò chủ đạo và tiên phong trong lĩnh vực cung cấp khí LNG cho các nhà máy điện khí vận hành bền vững, theo Quy hoạch Phát triển Điện lực Quốc gia (PDP8) điều chỉnh.
Mô hình Kinh doanh: Mô hình kinh doanh truyền thống của GAS tập trung vào khai thác, chế biến, vận chuyển và phân phối khí thiên nhiên. Trong giai đoạn 2025-2030, kinh doanh LNG được kỳ vọng là cú hích tạo đà tăng trưởng cho kết quả kinh doanh của GAS.
Cơ cấu doanh thu chính của GAS, tính đến quý 2/2025:
- Doanh thu bán LPG: Chiếm tỷ trọng lớn nhất (khoảng 51.2% tổng doanh thu 6T2025).
- Doanh thu bán khí khô và LNG: Chiếm khoảng 43.6% tổng doanh thu 6T2025.
- Vận chuyển khí và condensate: Chiếm khoảng 2.0% tổng doanh thu 6T2025.
- Các sản phẩm khác bao gồm CNG (Khí thiên nhiên nén) và Condensate
Triển vọng ngành
Theo quy hoạch phát triển điện lực quốc gia (PDP80. Mục tiêu của Chính phủ đến năm 2030 là phát triển 13 nhà máy điện khí sử dụng LNG với tổng công suất 22.4GW, ước tính cần khoảng 22-25 triệu tấn LNG/năm. Hiện tại, cả nước chỉ có một trung tâm xử lý LNG là kho LNG Thị Vải với sản lượng xử lý khoảng 1 triệu tấn LNG/năm. Việc đưa vào hoạt động các kho cảng LNG mới là rất cấp thiết. GAS đang đầu tư mở rộng, nâng công suất kho LNG Thị Vải lên 3 triệu tấn/năm (dự kiến hoàn thành 2029) và có kế hoạch phát triển 4 trung tâm LNG chiến lược
Một số chính sách nhà nước gần đây tác động đến hoạt động kinh doanh.
- Khung giá điện khí LNG (QĐ 983/QĐ-BCT): Đã có khung giá (3,069 VND/kWh), giúp các bên bán khí định giá rõ ràng và ổn định dòng khí thương phẩm.
- Thông tư 12/2025/TT-BCT: Công nhận các dịch vụ như kho LNG, FSRU, vận chuyển khí trong cấu trúc tính giá, giúp minh bạch hóa quá trình định giá.
- Nghị định 100/2025: Thiết lập cơ chế ưu tiên huy động khí thiên nhiên khai thác trong nước cho các dự án nhiệt điện khí
Về rào cản gia nhập ngành
Tôi đánh giá là cao khi ngành khí đòi hỏi vốn đầu tư lớn vào cơ sở hạ tầng (đường ống, kho cảng LNG) và các dự án thượng nguồn có quy mô vốn hàng tỷ USD. GAS có lợi thế dẫn đầu và đang chủ động mở rộng hạ tầng LNG (Thị Vải, Sơn Mỹ, các trung tâm LNG chiến lược) để duy trì vị thế độc quyền
Lợi thế cạnh tranh
Các lợi thế cạnh tranh chính của GAS bao gồm:
• Vị thế Đầu ngành và Thương hiệu: GAS là doanh nghiệp số 1 tại Việt Nam về khí và có nền tảng tài chính vững mạnh.
• Mạng lưới và Cơ sở hạ tầng độc quyền: GAS kiểm soát hầu hết hạ tầng khí hiện có. Công ty đang tích cực đầu tư xây dựng cơ bản dở dang cho các dự án quan trọng như đường ống dẫn khí Lô B Ô Môn (chiếm 76.8% tổng chi phí XDCBDD tại 6T2025) và mở rộng kho LNG Thị Vải.
• Tài chính vững mạnh và Chi phí vốn thấp: Rủi ro đòn bẩy tài chính của GAS ở mức thấp (tỷ lệ nợ/VCSH là 0.3 tại Q2/2025), giúp công ty duy trì hoạt động ổn định và có khả năng huy động vốn để thực hiện các dự án đầu tư lớn (kế hoạch XDCB giai đoạn 2026–2030 là 65 nghìn tỷ đồng.
Triển vọng tăng trưởng của doanh nghiệp trong tương lai
Mảng kinh doanh LNG là động lực chính (Cú hích 2025-2030):
Đột phá Doanh thu LNG: Kinh doanh LNG sẽ trở thành một trong những trụ cột của công ty trong tương lai. Doanh thu từ bán LNG của GAS được kỳ vọng sẽ có bước đột phá và tăng 98%/247% so với cùng kỳ trong năm 2025/2026. Tỷ trọng doanh thu bán LNG dự kiến sẽ chiếm khoảng 39% tổng doanh thu của GAS vào năm 2029.
Nhu cầu Điện khí: Nhu cầu thúc đẩy điện khí theo PDP8 điều chỉnh tạo cơ hội lớn cho GAS. Để đáp ứng nhu cầu điện khí theo Quy hoạch Phát triển Điện lực Quốc gia (PDP8), GAS đóng vai trò chủ đạo và tiên phong trong cung cấp LNG. GAS đang mở rộng công suất kho chứa LNG Thị Vải lên 3 triệu tấn/năm (dự kiến hoàn thành 2029).
Khách hàng lớn ổn định: GAS đã ký kết hợp đồng dài hạn GSA 25 năm cung cấp LNG cho hai nhà máy điện khí lớn là Nhơn Trạch 3 và 4, dự kiến vận hành thương mại (COD) vào tháng 9 và tháng 11 năm 2025. Sự ổn định này giúp ổn định dòng khí đầu ra và sản lượng phân phối khí trung nguồn.
Nguồn cung khí mới bù đắp suy giảm:
Dù các mỏ khí truyền thống đang suy giảm nhanh chóng, GAS có triển vọng sớm nhận luồng khí đầu tiên từ dự án Lô B Ô Môn vào đầu năm 2027, khi dự án này đang duy trì tiến độ khả quan. Trong ngắn hạn, dự án Sư Tử Trắng GĐ 2B được kỳ vọng sẽ bù đắp phần nào nguồn cung khí, có thể bắt đầu cung cấp khoảng 300 triệu m3 khí từ năm 2026
Lợi ích từ Chính sách Nhà nước
Chính sách Ưu tiên Khí Nội địa: Nghị định 100/2025 thiết lập cơ chế ưu tiên huy động khí thiên nhiên khai thác trong nước đến mức tối đa cho các dự án nhiệt điện khí, thúc đẩy mảng kinh doanh khí truyền thống của GAS. LNG nhập khẩu sẽ chỉ đóng vai trò là nguồn thay thế linh hoạt.
Minh bạch Khung giá và Chi phí: Khung giá điện khí LNG mới (QĐ 983/QĐ-BCT) (3,069 VND/kWh) giúp các bên bán khí định giá rõ ràng và ổn định dòng khí thương phẩm. Thông tư 12/2025/TT-BCT công nhận các dịch vụ như kho LNG, FSRU, vận chuyển khí trong cấu trúc tính giá, giúp minh bạch hóa quá trình định giá
Đinh giá
GAS là doanh nghiệp đầu ngành với nền tảng tài chính vững mạnh. Cổ phiếu GAS đang có mức định giá P/E (13.6x TTM) thấp hơn đáng kể so với mức bình quân P/E lịch sử 5 năm (16x), tạo biên an toàn hợp lý để đầu tư.
Bên cạnh đó chỉ số P/B ở mức 2. Đây là mức P/B đáy của GAS trong lịch sử. Vùng trung bình là P/B :3.5

Sử dụng Phương pháp định giá FCFF thì giá trị hơp lý của cổ phiếu quanh 85.000 VNĐ/cổ phiếu
Rủi ro đầu tư
Rủi ro về Nguồn cung Khí Nội địa và Tiến độ Dự án
Sụt giảm Sản lượng Khí truyền thống: Các mỏ cung cấp khí chính cho GAS đang suy kiệt nhanh chóng (Cửu Long giảm 20-30%/năm; Nam Côn Sơn giảm 10-15%/năm). Sản lượng khí tiếp nhận 6T2025 đã suy giảm do tốc độ giảm sản lượng nhanh hơn so với dự phóng.
Rủi ro Trì hoãn Dự án Thượng nguồn: Các dự án khai thác khí bổ sung (như Lô B Ô Môn) bị đình trệ hoặc chậm tiến độ sẽ gây sụt giảm sản lượng khí tiếp nhận, ảnh hưởng trực tiếp đến mảng kinh doanh khí khô truyền thống
Rủi ro về chi phí vốn đầu tư cao:
Kế hoạch vốn đầu tư xây dựng cơ bản (XDCB) giai đoạn 2026–2030 của PVGAS là 65 nghìn tỷ đồng, quy mô này tương đương 80% tổng tài sản của GAS. Dù dòng tiền từ hoạt động kinh doanh hằng năm mạnh mẽ, nó chỉ đáp ứng được khoảng 15-20% nhu cầu vốn này, cho thấy nhu cầu huy động vốn hoặc rủi ro về dòng tiền khi thực hiện đầu tư là đáng kể
Rủi ro trong mảng Kinh doanh LNG
Phụ thuộc vào LNG Nhập khẩu: Hiện nay, toàn bộ sản lượng LNG của GAS đều đến từ nguồn nhập khẩu. Nếu chi phí nhập khẩu LNG tăng cao mà GAS không thể phân phối với giá tăng tương ứng trong nước, biên lợi nhuận của mảng này sẽ bị thu hẹp
Rủi ro thị trường
Nếu thị trường chung xấu, dòng tiền chưa chú ý đến thì giá cổ phiếu có thể tiếp tục giảm. Có thể giảm thêm 15-20% nữa từ vùng giá này là điều bình thường.
Kết luận khuyến nghị
Vùng giá quanh 55-60. Tôi nghĩ đây là vùng giá hấp dẫn để đầu tư dài hạn cổ phiếu GAS với mục tiêu định giá 85.000 trong vòng 12 tháng. Cho mức lợi nhuận kỳ vọng khoảng 40-50%.
Lưu ý: Giá có thể tiếp tục giảm thêm 15-20% nữa mới tạo đáy hoặc có thể đi ngang lâu trước khi dòng tiền bắt đầu chú ý. Nên nhà đầu tư cân nhắc tỷ trọng tham gia cho phù hợp, không nên đầu tư toàn bộ tiền trong danh mục vào 1 mã cổ phiếu
Cảnh báo đầu tư: Trên đây chỉ là phân tích dựa theo quan điểm cá nhân nhằm mục đích tham khảo. Nhà đầu tư cần tự đánh giá rủi ro và tham khảo thêm nhiều ý kiến chuyên gia trước khi đưa ra quyết định.

