Lãi suất trái phiếu thường cao hơn lãi suất tiết kiệm từ 1–2%/năm, nhưng đi kèm với kỳ hạn dài hơn và rủi ro tín dụng cũng như biến động thị trường cao hơn so với tiền gửi ngân hàng.
Khái niệm và cơ chế
Gửi tiết kiệm là hình thức bạn gửi tiền vào ngân hàng với lãi suất cố định theo kỳ hạn đã chọn. Kỳ hạn càng dài thì lãi suất càng cao, nhưng nếu rút trước hạn, bạn chỉ nhận lãi không kỳ hạn, thường ở mức khoảng 0,1%/năm
Đầu tư trái phiếu là việc bạn mua chứng chỉ ghi nhận nợ do ngân hàng, doanh nghiệp hoặc Chính phủ phát hành. Bạn được nhận lãi định kỳ theo cam kết và gốc được hoàn trả khi đáo hạn. Với trái phiếu ngân hàng, lãi suất thường cố định vài năm đầu và có thể điều chỉnh theo lãi gửi tiết kiệm cộng một biên độ xác định
Lợi suất
Tiết kiệm ngân hàng: lãi suất thường dao động từ 4%–8%/năm tùy kỳ hạn và chính sách từng thời điểm.
Trái phiếu: lãi suất cao hơn 1–2% so với gửi tiết kiệm, thậm chí có thể lên 10%–12%/năm với trái phiếu doanh nghiệp chất lượng cao hoặc Chính phủ dài hạn.
Rủi ro và thanh khoản
Tiết kiệm: rất an toàn, có bảo hiểm khoản tiền gửi; linh hoạt rút trước hạn nhưng lãi suất thấp hơn thỏa thuận.
Trái phiếu: có rủi ro tín dụng (nếu tổ chức phát hành gặp khó khăn), giá trên thị trường thứ cấp có thể biến động; nếu bán trước hạn, bạn có thể lỗ khi lãi suất chung tăng.
Bảng so sánh
| Tiêu chí | Tiết kiệm | Trái phiếu |
|---|---|---|
| Phát hành | Ngân hàng | Ngân hàng; doanh nghiệp; Chính phủ |
| Lãi suất | Cố định theo kỳ hạn; thấp | Cố định hoặc thả nổi; cao hơn 1–2%/năm so với tiết kiệm |
| Rủi ro | Rất thấp; có bảo hiểm | Trung bình đến cao; rủi ro tín dụng và biến động giá |
| Thanh khoản | Rút trước hạn linh hoạt; lãi không kỳ hạn ~0.1%/năm | Giao dịch thứ cấp; giá có thể lên xuống |
| Kỳ hạn | Ngắn – trung bình (0–36 tháng) | Trung – dài hạn (2–10 năm) |
| Thanh toán lãi | Cuối kỳ hoặc định kỳ | Định kỳ (tháng/quý/năm) |

